rung rung

Học thuật
Thân thiện
rung rung

Đôi mắt cô bé rung rung khi cố kìm nén nước mắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Rung động nhẹ nhàng, liên tục: Diễn tả trạng thái rung động, lay động nhẹ, thường của một vật mềm, mỏng hoặc nhỏ, tạo cảm giác mong manh.
    • Gợi sự xúc động, bồi hồi: (Dùng trong văn chương, diễn tả cảm xúc) Diễn tả cảm giác xúc động, bồi hồi sắp trào dâng, thường thể hiện qua giọng nói hoặc ánh mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Những sợi tóc mai rung rung trước gió. (Những sợi tóchai bên thái dương lay động nhẹ trước làn gió.)
    • cờ nhỏ rung rung trên nóc lều. ( cờ nhỏ rung động nhẹ trên mái lều.)
    • Giọng nói của rung rung khi nhắc đến kỷ niệm xưa. (Giọng nói của run run, đầy xúc động khi nhắc đến những kỷ niệm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rung rung" diễn tả sự chuyển động tinh tế: Thường dùng để miêu tả những chuyển động rất nhỏ, khó nhận thấy nhưng tạo nên vẻ đẹp hoặc sự sinh động.

    • Đôi mi mắt rung rung khi ấy chớp mắt. (Hàng mi mắt rung động nhẹ khi ấy chớp mắt.)
  • "rung rung" trong biểu đạt cảm xúc: Dùng một cách hình tượng để diễn tả cảm xúc đang dâng trào, sắp sửa bộc lộ.

    • Trái tim tôi rung rung khi nghe tin ấy. (Lòng tôi bồi hồi, xúc động khi nghe tin đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rung (động từ): Chuyển động qua lại tại chỗ với biên độ nhỏ; làm cho vật thể chuyển động như vậy.
    • Cơn gió mạnh làm rung cả tán cây.
  • Run run (tính từ láy): Run nhẹ, thường do lạnh, sợ hãi hoặc xúc động. "Run run" thiên về trạng thái của cơ thể con người hơn đồ vật.
    • Đôi tay người già run run cầm chén nước.
Từ đồng nghĩa
  • Lay lay: (Ít dùng) Rung động, đung đưa nhẹ.
  • Bồi hồi: (Khi nói về cảm xúc) Cảm giác xúc động, thổn thức trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rung rung" tính từ láy, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rung rung" một cách cố định.)

rung rung

Đôi mắt cô bé rung rung khi cố kìm nén nước mắt.

  1. Rung nhè nhẹ: Rung rung đùi.

Từ chứa "rung rung"