rung rung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Rung động nhẹ nhàng, liên tục: Diễn tả trạng thái rung động, lay động nhẹ, thường là của một vật mềm, mỏng hoặc nhỏ, tạo cảm giác mong manh.
- Gợi sự xúc động, bồi hồi: (Dùng trong văn chương, diễn tả cảm xúc) Diễn tả cảm giác xúc động, bồi hồi sắp trào dâng, thường thể hiện qua giọng nói hoặc ánh mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những sợi tóc mai rung rung trước gió. (Những sợi tóc ở hai bên thái dương lay động nhẹ trước làn gió.)
- Lá cờ nhỏ rung rung trên nóc lều. (Lá cờ nhỏ rung động nhẹ trên mái lều.)
- Giọng nói của bà rung rung khi nhắc đến kỷ niệm xưa. (Giọng nói của bà run run, đầy xúc động khi nhắc đến những kỷ niệm cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rung rung" diễn tả sự chuyển động tinh tế: Thường dùng để miêu tả những chuyển động rất nhỏ, khó nhận thấy nhưng tạo nên vẻ đẹp hoặc sự sinh động.
- Đôi mi mắt rung rung khi cô ấy chớp mắt. (Hàng mi mắt rung động nhẹ khi cô ấy chớp mắt.)
"rung rung" trong biểu đạt cảm xúc: Dùng một cách hình tượng để diễn tả cảm xúc đang dâng trào, sắp sửa bộc lộ.
- Trái tim tôi rung rung khi nghe tin ấy. (Lòng tôi bồi hồi, xúc động khi nghe tin đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rung (động từ): Chuyển động qua lại tại chỗ với biên độ nhỏ; làm cho vật thể chuyển động như vậy.
- Cơn gió mạnh làm rung cả tán cây.
- Run run (tính từ láy): Run nhẹ, thường do lạnh, sợ hãi hoặc xúc động. "Run run" thiên về trạng thái của cơ thể con người hơn là đồ vật.
- Đôi tay người già run run cầm chén nước.
Từ đồng nghĩa
- Lay lay: (Ít dùng) Rung động, đung đưa nhẹ.
- Bồi hồi: (Khi nói về cảm xúc) Cảm giác xúc động, thổn thức trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rung rung" là tính từ láy, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rung rung" một cách cố định.)
- Rung nhè nhẹ: Rung rung đùi.